越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đập nước” (1)
đập nước
英语
名dam, weir
Đập nước Bara Đô Lương dài 345 m.
Bara Do Luong Dam is 345 meters long.
相关词“đập nước” (0)
未找到相关词。
短语“đập nước” (1)
Đập nước Bara Đô Lương dài 345 m.
Bara Do Luong Dam is 345 meters long.
